Bài học theo mô-đun (2/3)
Toán tử
Các toán tử trong C++ được sử dụng để thực hiện các thao tác trên các biến và giá trị. Chúng chủ yếu được chia thành bốn loại: số học, phép gán, quan hệ và logic.
Toán tử số học
Chúng được sử dụng để thực hiện các phép toán thông thường:
| Nhà điều hành | Hoạt động | Ví dụ |
|---|---|---|
+ | Ngoài ra | 5 + 3 (8) |
- | Phép trừ | 5 - 3 (2) |
* | Phép nhân | 5 * 3 (15) |
/ | Phân chia | 10 / 3 (3 nếu là số nguyên, 3,333 nếu float/double) |
% | Modulo (phần dư của phép chia số nguyên) | 10 % 3 (1) |
Toán tử gán
Dùng để gán giá trị cho biến. C++ cũng hỗ trợ các toán tử gán ghép:
int x = 10;
x += 5; // Equivalent to x = x + 5 (15)
x *= 2; // Equivalent to x = x * 2 (30)Toán tử quan hệ (So sánh)
Chúng trả về giá trị boolean (true hoặc false):
==Bằng!=Không bằng>Lớn hơn<Nhỏ hơn>=Lớn hơn hoặc bằng<=Nhỏ hơn hoặc bằng
bool result = (10 > 5); // trueToán tử logic
Được sử dụng để kết hợp nhiều biểu thức boolean:
&&Logic AND: true nếu cả hai biểu thức đều đúng.||Logic HOẶC: đúng nếu ít nhất một biểu thức đúng.!KHÔNG logic: đảo ngược giá trị thật.
bool isAdult = true;
bool hasTicket = false;
bool canEnter = isAdult && hasTicket; // falseHãy tự mình thử
Tính phần còn lại của phép chia 17 cho 5 bằng toán tử modulo %. Lưu kết quả vào một biến số nguyên có tên là phần dư và in nó bằng std::cout.
Hiển thị gợi ý
L'operatore modulo trong C++ è `%`.
Giải pháp khả dụng sau 3 lần thử
Cho tuổi = 20 và hasLicen = true, hãy xác minh xem người đó có thể lái xe hay không (canDrive). Cả hai điều kiện phải đúng. Sử dụng toán tử &&, lưu trữ kết quả trong một biến boolean có tên canDrive và in nó.
Hiển thị gợi ý
Sử dụng toán tử logic AND `&&` để kết hợp hai điều kiện.
Giải pháp khả dụng sau 3 lần thử